wears” in Vietnamese

mặcđeođội

Definition

Chỉ việc ai đó có mặc quần áo, mang giày dép, đeo trang sức hoặc vật dụng nào đó trên người. Ngoài ra còn có thể nói về việc thường xuyên có một phong cách hoặc vẻ mặt nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là dạng ngôi thứ ba số ít của 'wear'. Với đồ mặc, tiếng Anh dùng 'wear' chứ không dùng 'use'. Các cách dùng thường gặp: 'wear a coat', 'wear glasses', 'wear black', 'wear a smile'. Đừng nhầm với 'is wearing', diễn tả hành động ngay lúc này.

Examples

She wears a blue dress to work.

Cô ấy **mặc** váy xanh đến chỗ làm.

My dad wears glasses every day.

Bố tôi **đeo** kính mỗi ngày.

He wears black shoes at school.

Cậu ấy **đi** giày đen ở trường.

She always wears black when she's in a bad mood.

Cô ấy luôn **mặc** đồ đen khi buồn.

He wears that old jacket like it's part of his personality.

Anh ấy **mặc** chiếc áo khoác cũ ấy như thể nó là một phần của con người mình.

She wears a smile even when she's stressed.

Cô ấy vẫn **mỉm cười** ngay cả khi căng thẳng.