“weaponry” in Vietnamese
Definition
Toàn bộ các loại vũ khí được sử dụng bởi một nhóm, quốc gia hoặc ở một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc trang trọng; phân biệt với 'vũ khí' (một loại) và 'arsenal' (kho vũ khí, nơi lưu trữ).
Examples
The country invested in new weaponry to strengthen its army.
Đất nước đã đầu tư vào **vũ khí** mới để củng cố quân đội.
Ancient weaponry included swords, bows, and spears.
**Vũ khí** cổ đại bao gồm kiếm, cung và giáo.
The museum displays medieval weaponry.
Bảo tàng trưng bày **vũ khí** thời trung cổ.
Advances in modern weaponry have changed how wars are fought.
Những tiến bộ trong **vũ khí** hiện đại đã thay đổi cách tiến hành chiến tranh.
He studies the evolution of weaponry over centuries.
Anh ấy nghiên cứu sự phát triển của **vũ khí** qua nhiều thế kỷ.
The movie features impressive futuristic weaponry.
Bộ phim có những **vũ khí** tương lai ấn tượng.