“weapon” in Vietnamese
Definition
Vũ khí là vật dùng để gây thương tích, giết hại, hoặc đe dọa người khác trong khi chiến đấu hoặc tấn công. Ngoài nghĩa vật lý, cũng dùng để chỉ phương tiện đạt được quyền lực hay tấn công theo cách khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về vật thể như súng, dao, bom. Một số cụm từ phổ biến: 'mang vũ khí', 'sử dụng vũ khí', 'vũ khí chết người'. Từ này cũng có thể dùng nghĩa bóng như 'từ ngữ là vũ khí'.
Examples
The police found a weapon in the car.
Cảnh sát đã tìm thấy một **vũ khí** trong xe.
A knife can be used as a weapon.
Dao có thể được dùng làm **vũ khí**.
The guard was carrying a weapon.
Người bảo vệ mang theo một **vũ khí**.
She used humor as a weapon during the argument.
Cô ấy đã dùng sự hài hước làm **vũ khí** trong cuộc tranh luận.
Words can be a weapon if you use them to hurt people.
Từ ngữ có thể trở thành **vũ khí** nếu bạn dùng chúng để làm tổn thương người khác.
In the wrong hands, that technology could become a weapon.
Nếu rơi vào tay kẻ xấu, công nghệ đó có thể trở thành một **vũ khí**.