weaknesses” in Vietnamese

điểm yếu

Definition

Những mặt hoặc điểm mà ai đó hoặc điều gì đó không mạnh hoặc dễ thất bại. "Điểm yếu" có thể chỉ hạn chế cá nhân, khuyết điểm hoặc kỹ năng chưa phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở ngữ cảnh trang trọng, trung lập như tự đánh giá, phỏng vấn ('strengths and weaknesses') hoặc thảo luận về tính cách. Hay đi đôi với 'strengths'. Không nhầm với bệnh tật ('illnesses').

Examples

Everyone has weaknesses and strengths.

Ai cũng có **điểm yếu** và điểm mạnh.

She tries to improve her weaknesses at work.

Cô ấy cố gắng cải thiện **điểm yếu** trong công việc.

In interviews, they often ask about your weaknesses.

Trong phỏng vấn, họ thường hỏi về **điểm yếu** của bạn.

I know my weaknesses, and I'm working on them.

Tôi biết **điểm yếu** của mình và đang cố gắng cải thiện chúng.

Chocolate is one of my biggest weaknesses.

Sôcôla là một trong những **điểm yếu** lớn nhất của tôi.

If you ignore your weaknesses, they'll hold you back.

Nếu bạn bỏ qua **điểm yếu** của mình, chúng sẽ cản bước chân bạn.