weakness” in Vietnamese

yếu đuốiđiểm yếu

Definition

Tình trạng thiếu sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, hoặc một điểm yếu trong con người, hệ thống, hoặc lập luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'yếu đuối' thường chỉ sự thiếu sức mạnh; 'điểm yếu' là một đặc điểm không tốt hoặc bị tận dụng. 'weakness for' nghĩa là mê hoặc, sở thích hơi phóng túng.

Examples

After the illness, he felt great weakness in his legs.

Sau khi ốm, anh ấy cảm thấy **yếu đuối** ở chân mình.

This wall has a weakness near the bottom.

Bức tường này có một **điểm yếu** gần phía dưới.

One weakness in his argument is the lack of evidence.

Một **điểm yếu** trong lập luận của anh ấy là thiếu bằng chứng.

I have a real weakness for dark chocolate.

Tôi thật sự có **yếu đuối** với sô-cô-la đen.

The team’s biggest weakness is poor communication.

**Điểm yếu** lớn nhất của đội là giao tiếp kém.

If they see any weakness, they'll try to take advantage of it.

Nếu họ thấy bất kỳ **điểm yếu** nào, họ sẽ cố tận dụng nó.