weaker” in Vietnamese

yếu hơn

Definition

Được dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó có ít sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng hơn so với người hoặc vật khác. Đây là dạng so sánh hơn của 'weak'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Weaker' là dạng so sánh hơn của 'weak' và thường dùng khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng. Thường gặp với 'weaker team', 'weaker argument'. Đôi khi dùng nghĩa bóng như 'weaker beer'. Không dùng nếu không có sự so sánh.

Examples

He is weaker than his brother.

Anh ấy **yếu hơn** anh trai của mình.

This solution is weaker than the other one.

Dung dịch này **yếu hơn** dung dịch kia.

My left arm is weaker than my right.

Tay trái của tôi **yếu hơn** tay phải.

After his illness, he felt much weaker than before.

Sau khi bị ốm, anh ấy cảm thấy mình **yếu hơn** trước rất nhiều.

The weaker team still managed to score a goal.

Đội **yếu hơn** vẫn ghi được một bàn.

This coffee tastes weaker than usual—did you use less?

Cà phê này uống **yếu hơn** thường ngày—bạn dùng ít hơn à?