we” in Vietnamese

chúng tôichúng ta

Definition

Ngôi đại từ dùng để chỉ người nói cùng một hoặc nhiều người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chúng ta' bao gồm cả người nghe; 'chúng tôi' không bao gồm người nghe. Luôn dùng ở ngôi số nhiều, tránh nhầm lẫn với 'bạn' hay 'họ'.

Examples

If we hurry, we can catch the bus.

Nếu **chúng ta** nhanh lên, chúng ta sẽ kịp xe buýt.

We all need a break sometimes.

Đôi khi **chúng ta** đều cần nghỉ ngơi.

We should meet for coffee sometime.

**Chúng ta** nên gặp nhau uống cà phê khi nào đó.

We like to eat pizza.

**Chúng tôi** thích ăn pizza.

We are friends.

**Chúng tôi** là bạn.

We live in a big house.

**Chúng tôi** sống trong một ngôi nhà lớn.