“wax” in Vietnamese
Definition
Một chất rắn mịn được dùng để làm nến, đánh bóng hoặc tẩy lông. Có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là danh từ không đếm được: nói 'một ít sáp', 'lớp sáp'; 'a wax' thường chỉ dịch vụ tẩy lông. Dùng phổ biến trong các cụm như 'sáp nến', 'sáp tai', 'sáp nền nhà', 'sáp xe ô tô'. Động từ 'wax' là bôi sáp lên vật gì đó.
Examples
The candle is made of wax.
Cây nến này làm từ **sáp**.
I need to wax the kitchen floor this weekend.
Cuối tuần này tôi cần **bôi sáp** lên sàn bếp.
She booked a leg wax before her beach trip.
Cô ấy đã đặt lịch **tẩy lông** chân trước chuyến đi biển.
There is wax on the table.
Có **sáp** trên bàn.
He uses wax on his car.
Anh ấy dùng **sáp** cho xe ô tô của mình.
Be careful not to spill hot wax on the floor.
Cẩn thận đừng làm đổ **sáp** nóng ra sàn nhà.