“waves” in Vietnamese
Definition
"Sóng" là những đợt nước chuyển động trên bề mặt biển, hồ... Ngoài ra còn dùng chỉ động tác vẫy tay chào, và cả làn sóng sự kiện lan tỏa bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất khi nói về sóng biển ('ocean waves', 'big waves'). Khi là động từ sẽ là 'vẫy tay' ('She waves at me.'). Không nhầm với 'waive' (từ bỏ quyền).
Examples
We sat on the beach and watched the waves.
Chúng tôi ngồi trên bãi biển xem **sóng**.
The waves are very big today.
Hôm nay **sóng** rất lớn.
She waves to her friend from the bus.
Cô ấy **vẫy tay** chào bạn từ trên xe buýt.
A new wave of tourists arrives every summer.
Mỗi mùa hè lại có một **làn sóng** du khách mới đến.
He just smiled and waved me over.
Anh ấy chỉ mỉm cười và **vẫy tay** ra hiệu cho tôi đến.
The announcement sent waves of panic through the crowd.
Thông báo làm lan tỏa **làn sóng** hoảng loạn trong đám đông.