watts” in Vietnamese

oát

Definition

Oát là đơn vị đo công suất, thường dùng cho điện năng. Chỉ số này cho bạn biết lượng năng lượng được dùng hoặc tạo ra trong mỗi giây.

Usage Notes (Vietnamese)

'oát' thường ở dạng số nhiều khi nói về nhiều thiết bị. Gặp nhiều trên đồ điện tử, hoá đơn điện. Đừng nhầm lẫn với 'vôn' (hiệu điện thế) hay 'ampe' (dòng điện).

Examples

This light uses 40 watts of power.

Bóng đèn này sử dụng 40 **oát** điện năng.

My hair dryer is 1200 watts.

Máy sấy tóc của tôi là 1.200 **oát**.

How many watts does this computer need?

Máy tính này cần bao nhiêu **oát**?

LED bulbs save energy because they use fewer watts than old bulbs.

Bóng đèn LED tiết kiệm năng lượng vì sử dụng ít **oát** hơn bóng đèn cũ.

He bought speakers with 300 watts of power for his party.

Anh ấy đã mua loa công suất 300 **oát** cho bữa tiệc của mình.

Most phone chargers use less than 20 watts, so they're very efficient.

Hầu hết bộ sạc điện thoại sử dụng ít hơn 20 **oát**, nên rất tiết kiệm điện.