“watt” in Vietnamese
Definition
Oát là đơn vị đo công suất, chỉ lượng năng lượng mà thiết bị sử dụng hoặc tạo ra trong một giây.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như danh từ khi nói về thiết bị điện, đèn, mức tiêu thụ điện ('bóng đèn 60 oát'). Viết tắt là 'W'. Không dùng như động từ. Khác với 'vôn' (đo điện thế).
Examples
How many watts does this fan use?
Quạt này sử dụng bao nhiêu **oát**?
A watt measures power in electronics.
**Oát** dùng để đo công suất trong thiết bị điện tử.
The light bulb uses 60 watts.
Bóng đèn này dùng 60 **oát**.
My computer only needs forty watts to run.
Máy tính của tôi chỉ cần bốn mươi **oát** để chạy.
If you want a brighter room, get bulbs with higher watt ratings.
Nếu bạn muốn phòng sáng hơn, hãy chọn bóng đèn có chỉ số **oát** cao hơn.
Solar panels can generate hundreds of watts when it's sunny.
Tấm pin mặt trời có thể tạo ra hàng trăm **oát** khi trời nắng.