watson” in Vietnamese

Watson

Definition

Một họ hoặc tên riêng, thường được biết đến qua nhân vật bác sĩ Watson trong truyện Sherlock Holmes. Ngoài ra cũng có thể chỉ người thật, thương hiệu hoặc hệ thống có tên này tùy vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ này viết hoa vì là tên riêng. Thường không dịch mà giữ nguyên, có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh như văn học, thương hiệu, hệ thống công nghệ v.v.

Examples

Watson is Sherlock Holmes's friend.

**Watson** là bạn của Sherlock Holmes.

I read a book about Dr. Watson.

Tôi đã đọc một cuốn sách về bác sĩ **Watson**.

Her last name is Watson.

Họ của cô ấy là **Watson**.

When someone says Watson, I immediately think of Sherlock Holmes.

Khi ai đó nhắc đến **Watson**, tôi lập tức nghĩ đến Sherlock Holmes.

The quiz asked whether Watson was a doctor or a detective.

Bài trắc nghiệm hỏi liệu **Watson** là bác sĩ hay thám tử.

In that meeting, they mentioned Watson as an AI tool.

Trong cuộc họp đó, họ nhắc tới **Watson** như một công cụ AI.