Type any word!

"waterfront" in Vietnamese

bờ sôngbờ biểnbến nước

Definition

Phần của thành phố hoặc thị trấn nằm sát mặt nước như sông, hồ hoặc biển; thường có công viên, bến tàu, quán ăn dọc bờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói đến nơi vui chơi, ăn uống, đi dạo sát mặt nước. Chỉ phần sát mép nước, không phải toàn bộ khu vực gần nước.

Examples

We walked along the waterfront at sunset.

Chúng tôi đi dạo dọc **bờ sông** lúc hoàng hôn.

There are many restaurants on the waterfront.

Có nhiều nhà hàng trên **bờ sông**.

The city built a new park on the waterfront.

Thành phố đã xây một công viên mới trên **bờ sông**.

I love meeting friends for coffee by the waterfront on weekends.

Tôi thích gặp bạn bè uống cà phê bên **bờ sông** vào cuối tuần.

His apartment has a fantastic waterfront view.

Căn hộ của anh ấy có view **bờ sông** tuyệt đẹp.

You should check out the music festival on the waterfront this Friday night.

Bạn nên tham dự lễ hội âm nhạc trên **bờ sông** tối thứ Sáu này.