“watered” in Vietnamese
tưới nướcbị làm ướt
Definition
Đã cho nước vào cây, đất hoặc động vật để giúp chúng phát triển hoặc khỏe mạnh. Cũng có thể chỉ thứ gì đó bị pha hoặc phủ nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với cây, vườn; ít dùng cho động vật. 'Watered-down' nghĩa là làm yếu đi, loãng ra.
Examples
I watered the flowers this morning.
Sáng nay tôi đã **tưới nước** cho hoa.
She watered her garden every evening.
Cô ấy **tưới nước** vườn mỗi tối.
Who watered the plants in the office?
Ai đã **tưới nước** cho cây ở văn phòng?
My mouth watered just thinking about the cake.
Chỉ nghĩ đến bánh mà miệng tôi đã **ứa nước**.
If you had watered the tree, it wouldn't have died.
Nếu bạn **tưới nước** cho cái cây, nó đã không chết.
He accidentally watered his shoes while gardening.
Anh ấy đã vô tình **làm ướt** giày khi làm vườn.