“watching” in Vietnamese
Definition
Nhìn một cách chú ý hoặc trong một khoảng thời gian, như xem phim, trận đấu hoặc cảnh vật. Cũng có thể chỉ việc để mắt đến ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Watching' thường dùng khi xem tivi, phim hoặc theo dõi ai đó cần chú ý (như 'watching over'). Tập trung hơn 'looking', nhưng nhẹ nhàng hơn so với 'observing'.
Examples
I am watching a movie.
Tôi đang **xem** phim.
She is watching her little brother.
Cô ấy đang **trông** em trai mình.
They like watching football on TV.
Họ thích **xem** bóng đá trên tivi.
I've been watching the rain from my window.
Tôi đã **ngắm nhìn** cơn mưa từ cửa sổ của mình.
Are you watching what I'm doing?
Bạn có đang **xem** tôi đang làm gì không?
We spent the afternoon watching people in the park.
Chúng tôi đã dành buổi chiều **xem** mọi người ở công viên.