“watcher” in Vietnamese
Definition
Chỉ người quan sát hoặc theo dõi một cách cẩn thận điều gì đó; trong các câu chuyện, có thể là sinh vật siêu nhiên quan sát con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn học, truyện tưởng tượng hoặc tình huống trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể chỉ người quan sát bình thường, bảo vệ, hoặc sinh vật siêu nhiên.
Examples
There was a silent watcher in the garden.
Trong vườn có một **người quan sát** lặng lẽ.
The security watcher stood near the entrance all night.
**Người theo dõi** an ninh đứng gần lối vào suốt đêm.
Online, a watcher might just read posts without commenting.
Trên mạng, một **người quan sát** có thể chỉ đọc bài mà không bình luận.
A bird watcher uses binoculars to see rare birds.
**Người quan sát** chim dùng ống nhòm để nhìn các loài chim quý hiếm.
Some say there's a mysterious watcher who guards the old house at night.
Có người nói rằng ban đêm có một **người theo dõi** bí ẩn bảo vệ ngôi nhà cũ.
The show is popular among late-night watchers looking for entertainment.
Chương trình này rất được ưa thích bởi các **người xem** khuya tìm kiếm giải trí.