“watch” in Vietnamese
Definition
Đồng hồ là thiết bị nhỏ đeo ở cổ tay để xem giờ. Ngoài ra, 'watch' còn có nghĩa là quan sát hoặc theo dõi điều gì đó một cách cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
'watch' vừa là danh từ (đồng hồ) vừa là động từ (xem, trông chừng). Các cụm như 'watch TV', 'watch out' dùng phổ biến. Không nên nhầm với 'look', chỉ hướng ánh mắt mà thôi.
Examples
Can you watch out for my bag while I go to the restroom?
Bạn có thể **trông chừng** túi của tôi khi tôi đi vệ sinh không?
Please watch the children while they play.
Làm ơn **trông chừng** các cháu khi chúng chơi.
He wears a watch on his wrist.
Anh ấy đeo một **đồng hồ** ở cổ tay.
I like to watch movies on weekends.
Tôi thích **xem** phim vào cuối tuần.
She's been watching the stars all night.
Cô ấy đã **ngắm** sao suốt cả đêm.
Don't forget to watch the game tonight; it's important.
Đừng quên **xem** trận đấu tối nay nhé, rất quan trọng đấy.