washroom” in Vietnamese

nhà vệ sinh

Definition

Phòng có bồn cầu và bồn rửa tay, thường sử dụng ở nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà vệ sinh' là cách nói lịch sự ở nơi công cộng. Không dùng từ này cho nơi tắm (phòng tắm).

Examples

You can find a washroom near the main entrance.

Bạn có thể tìm thấy **nhà vệ sinh** gần lối vào chính.

He stepped out for a moment to use the washroom.

Anh ấy ra ngoài một lát để sử dụng **nhà vệ sinh**.

Please keep the washroom clean.

Vui lòng giữ **nhà vệ sinh** sạch sẽ.

There was a long line for the washroom during the concert.

Đã có hàng dài chờ **nhà vệ sinh** trong buổi hoà nhạc.

Excuse me, where is the washroom?

Xin lỗi, **nhà vệ sinh** ở đâu vậy?

The washroom is on the second floor.

**Nhà vệ sinh** ở tầng hai.