“washes” in Vietnamese
Definition
'Washes' là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của 'wash', nghĩa là ai đó hoặc cái gì đó làm sạch bằng nước hoặc chất lỏng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'washes' chỉ dùng cho he, she, it ở thì hiện tại đơn, như 'she washes her hands'. Với I, you, we, they dùng 'wash'.
Examples
She washes her hands before dinner.
Cô ấy **rửa** tay trước bữa tối.
The washing machine washes the clothes quickly.
Máy giặt **rửa** quần áo rất nhanh.
He washes his car every Saturday.
Anh ấy **rửa** xe mỗi thứ Bảy.
My dog washes his paws after playing outside—it’s so funny!
Chó của tôi **rửa** chân sau khi chơi ngoài trời—rất buồn cười!
She always washes the dishes right after dinner, no matter how tired she is.
Cô ấy luôn **rửa** bát ngay sau bữa tối, dù rất mệt.
If it rains, the water washes the streets clean by morning.
Nếu trời mưa, nước sẽ **rửa** sạch đường phố vào buổi sáng.