washer” in Vietnamese

vòng đệmmáy giặt

Definition

'Washer' là vòng kim loại mỏng dùng trong máy móc hoặc máy giặt dùng để giặt quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

Tuỳ ngữ cảnh: trong kỹ thuật là 'vòng đệm', trong gia đình là 'máy giặt'.

Examples

I put the clothes in the washer.

Tôi đã cho quần áo vào **máy giặt**.

The bolt needs a washer to hold it tight.

Cần có **vòng đệm** để giữ chặt con ốc.

My washer is broken and I can't wash clothes.

**Máy giặt** của tôi bị hỏng nên tôi không thể giặt quần áo.

We need a new washer for the kitchen faucet; it's leaking.

Chúng ta cần **vòng đệm** mới cho vòi nước bếp, nó đang rò rỉ.

My apartment doesn't have a washer, so I go to the laundromat.

Căn hộ của tôi không có **máy giặt**, nên tôi phải ra tiệm giặt tự động.

Can you hand me that little washer from the toolbox?

Đưa tôi cái **vòng đệm** nhỏ ở trong hộp dụng cụ được không?