“warts” in Vietnamese
Definition
Những u nhỏ, sần sùi trên da, thường do virus gây ra. Mụn cóc có thể xuất hiện ở bất cứ đâu trên cơ thể, hay gặp nhất ở tay và chân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y học hoặc đời thường. Đừng nhầm 'mụn cóc' với 'nốt ruồi' hay 'mụn trứng cá'. Thành ngữ 'warts and all' nghĩa là chấp nhận cả điểm không hoàn hảo.
Examples
Doctors can remove warts safely.
Bác sĩ có thể loại bỏ **mụn cóc** một cách an toàn.
He has several warts on his hand.
Anh ấy có vài **mụn cóc** ở tay.
Warts are common in children.
**Mụn cóc** phổ biến ở trẻ em.
I got a couple of warts after walking barefoot at the pool.
Tôi bị vài **mụn cóc** sau khi đi chân trần ở hồ bơi.
Don't worry, most warts go away on their own.
Đừng lo, hầu hết **mụn cóc** tự khỏi.
He accepted the deal, warts and all.
Anh ấy đã chấp nhận thỏa thuận, cả những **mụn cóc** (nghĩa bóng: tất cả khuyết điểm).