“warms” in Vietnamese
làm ấmsưởi ấm
Definition
'Warms' nghĩa là làm cho cái gì đó hoặc ai đó ấm hơn, hoặc khiến ai đó cảm thấy dễ chịu, gần gũi hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nói về việc làm tăng nhiệt độ hoặc tạo cảm giác ấm áp, thân thiện. Không dùng cho mức nhiệt quá cao.
Examples
He warms his hands by the fire.
Anh ấy **làm ấm** tay bên lửa.
The soup warms quickly on the stove.
Súp **làm ấm** nhanh trên bếp.
The sun warms the earth.
Mặt trời **làm ấm** trái đất.
A hot drink always warms me up on a cold day.
Một đồ uống nóng luôn **làm ấm** tôi vào ngày lạnh.
It really warms my heart to see you all together.
Nhìn thấy mọi người ở bên nhau thật sự **làm ấm** lòng tôi.
She always warms the car before driving in winter.
Cô ấy luôn **làm ấm** xe trước khi lái vào mùa đông.