“warming” in Vietnamese
Definition
Quá trình trở nên ấm hơn hoặc làm cho một vật ấm hơn. Thường dùng để nói về biến đổi nhiệt độ, đặc biệt là môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ 'global warming' rất quen thuộc và nghĩa là 'biến đổi khí hậu toàn cầu'. Từ này thường gặp trong môi trường học thuật hoặc khi nói về khoa học.
Examples
The warming of the sun feels nice in the morning.
Cảm giác **sự ấm lên** của mặt trời vào buổi sáng thật dễ chịu.
Many scientists talk about global warming.
Nhiều nhà khoa học đang nói về **sự ấm lên** toàn cầu.
The warming soup smells delicious.
Mùi của súp đang **làm ấm** thật thơm ngon.
We can feel the warming weather as spring arrives.
Chúng ta có thể cảm nhận **sự ấm lên** của thời tiết khi mùa xuân đến.
The government is concerned about the warming trend in the past decade.
Chính phủ lo ngại về xu hướng **ấm lên** trong thập kỷ qua.
A quick warming in the kitchen made dinner ready fast.
Nhờ **làm ấm** nhanh trong bếp mà bữa tối được chuẩn bị nhanh chóng.