“warmer” in Vietnamese
ấm hơnthiết bị giữ ấm
Definition
Dùng để chỉ cái gì đó ấm hơn cái khác; cũng có thể là thiết bị giúp giữ ấm, như máy hâm bình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Warmer' là so sánh hơn của 'warm', dùng cho cả thời tiết lẫn vật dụng. Dùng làm danh từ sẽ chỉ máy giữ ấm (ví dụ: hand warmer). 'Getting warmer' là đến gần đáp án.
Examples
She bought a bottle warmer for the baby.
Cô ấy đã mua một cái **thiết bị giữ ấm** bình sữa cho em bé.
Let’s sit by the window where it’s warmer.
Ngồi bên cửa sổ đi, ở đó **ấm hơn**.
You’re getting warmer—keep guessing!
Bạn đang **ấm hơn** rồi - đoán tiếp đi!
If you wear a jacket, you’ll feel much warmer outside.
Nếu bạn mặc áo khoác, bạn sẽ cảm thấy **ấm hơn** nhiều khi ra ngoài.
Today is warmer than yesterday.
Hôm nay **ấm hơn** hôm qua.
This soup is warmer now.
Canh này bây giờ **ấm hơn** rồi.