“warlock” in Vietnamese
Definition
Pháp sư (nam) là người đàn ông thực hành phép thuật, thường xuất hiện trong truyện hoặc truyền thuyết. Họ thường được miêu tả là quyền năng hoặc bí ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho người nam, thường xuất hiện trong game, truyện, không dùng cho đời thực. Đối lập với ‘witch’ (phù thủy nữ), thường mang sắc thái huyền bí hoặc tà ác.
Examples
The story is about a powerful warlock who lives in a dark tower.
Câu chuyện kể về một **pháp sư** quyền năng sống trong toà tháp tối.
The villagers were afraid of the warlock in the woods.
Dân làng sợ **pháp sư** trong rừng.
The young boy dreamed of becoming a warlock.
Cậu bé mơ ước trở thành một **pháp sư**.
Some people think the old man is a warlock, but he's just good at telling stories.
Một số người nghĩ ông già là **pháp sư**, nhưng thực ra ông chỉ giỏi kể chuyện.
In fantasy games, you can choose to play as a warlock with powerful spells.
Trong các trò chơi giả tưởng, bạn có thể chọn chơi **pháp sư** với phép thuật mạnh mẽ.
Don’t worry, that creepy house isn’t owned by a warlock—it’s just abandoned.
Đừng lo, ngôi nhà rùng rợn đó không phải của **pháp sư** nào đâu—chỉ là bị bỏ hoang thôi.