“wardrobe” in Vietnamese
Definition
Tủ quần áo là loại đồ nội thất cao để đựng quần áo. Ngoài ra, từ này còn chỉ tất cả quần áo của một người, thường cho một mục đích hoặc mùa nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh-Anh dùng 'wardrobe' chỉ tủ, còn tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'closet'. Dùng cho bộ quần áo theo mùa: 'summer wardrobe', hoặc mục đích: 'work wardrobe'.
Examples
Her wardrobe is next to the bed.
**Tủ quần áo** của cô ấy để cạnh giường.
I need a bigger wardrobe for my clothes.
Tôi cần một **tủ quần áo** lớn hơn để đồ của mình.
She has a small winter wardrobe.
Cô ấy chỉ có một **bộ quần áo** mùa đông nhỏ.
I finally cleaned out my wardrobe and donated three bags of clothes.
Cuối cùng tôi đã dọn sạch **tủ quần áo** và quyên góp ba túi đồ.
I'm trying to build a work wardrobe that feels professional but still comfortable.
Tôi đang cố xây dựng một **bộ quần áo** đi làm vừa lịch sự vừa thoải mái.
Most of my wardrobe is just jeans, T-shirts, and sneakers.
Hầu hết **bộ quần áo** của tôi chỉ là quần jeans, áo phông, và giày thể thao.