war” in Vietnamese

chiến tranh

Definition

Xung đột lớn giữa các quốc gia hoặc nhóm, thường dùng vũ khí và kéo dài, gây nhiều đau khổ. Có thể chỉ cuộc đấu tranh mạnh mẽ chống lại điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết dùng như danh từ. Thường xuất hiện trong cụm: 'tuyên chiến', 'tham gia chiến tranh', 'nội chiến', 'chiến tranh chống ma túy'. Không nên sử dụng từ này một cách tuỳ tiện vì rất nghiêm trọng.

Examples

War causes a lot of pain and loss.

**Chiến tranh** gây ra nhiều đau thương và mất mát.

The country is at war with its neighbor.

Đất nước này đang trong tình trạng **chiến tranh** với nước láng giềng.

Many people hope for war to end.

Nhiều người hy vọng **chiến tranh** sẽ kết thúc.

He lost his father in the war.

Anh ấy đã mất cha trong **chiến tranh**.

There’s a constant war on social media about this topic.

Có một **cuộc chiến** liên miên trên mạng xã hội về chủ đề này.

Politicians often talk about the war on poverty.

Các chính trị gia thường nói về **cuộc chiến** chống đói nghèo.