“wang” in Vietnamese
Definition
'Vương' là họ phổ biến ở Trung Quốc. Ngoài ra, trong tiếng Anh, 'wang' còn là tiếng lóng thô tục chỉ bộ phận sinh dục nam.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa tiếng lóng của 'wang' rất thô, không dùng trong hoàn cảnh lịch sự hay nghiêm túc. Đa số người nghe sẽ nghĩ đến họ trước, nên cần chú ý ngữ cảnh.
Examples
When she said her last name was Wang, he asked her to spell it just to be sure.
Khi cô ấy nói họ mình là **Vương**, anh ấy đã yêu cầu đánh vần để chắc chắn.
Mr. Wang is our new math teacher.
Thầy **Vương** là giáo viên toán mới của chúng tôi.
I got an email from Lisa Wang today.
Tôi nhận được email từ Lisa **Vương** hôm nay.
That word, wang, is rude in English.
Từ đó, **wang**, là từ thô tục trong tiếng Anh.
He made a joke using wang, and nobody in the room laughed.
Anh ấy nói đùa bằng từ **wang**, nhưng không ai trong phòng cười cả.
Most people here hear Wang and think of a surname, not slang.
Hầu hết mọi người ở đây nghe **Vương** là nghĩ đến họ, không nghĩ đến nghĩa lóng.