walnut” in Vietnamese

quả óc chó

Definition

Quả óc chó là loại hạt có vỏ cứng, ăn được, có vị béo hơi đắng nhẹ. Từ này cũng có thể chỉ cây óc chó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đề cập tới hạt hơn là cây. Hay gặp trong các chủ đề nấu ăn, làm bánh và dinh dưỡng. Không nên nhầm với 'pecan' (một loại hạt khác).

Examples

This kitchen table is made of walnut wood.

Chiếc bàn ăn này được làm từ gỗ **óc chó**.

I eat a walnut every morning with my breakfast.

Tôi ăn một **quả óc chó** mỗi sáng cùng với bữa sáng của mình.

The walnut is hard to crack open.

**Quả óc chó** rất khó để tách vỏ.

We put chopped walnut in the salad.

Chúng tôi cho **quả óc chó** cắt nhỏ vào salad.

If you're allergic to walnuts, be careful with desserts.

Nếu bạn bị dị ứng với **quả óc chó**, hãy cẩn thận với các món tráng miệng.

Grandpa has a walnut tree in his backyard that gives a lot of shade.

Ông tôi có một cây **óc chó** ở sân sau cho nhiều bóng mát.