“walker” in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên đi bộ để tập thể dục hoặc đi lại. Ngoài ra, đây cũng là thiết bị giúp người khó đi lại di chuyển dễ dàng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'dog walker', 'fast walker' là chỉ người. Nếu nghe 'dùng khung tập đi', nghĩa là thiết bị hỗ trợ đi lại. Ngữ cảnh quyết định nghĩa cụ thể.
Examples
My grandfather uses a walker at home.
Ông tôi dùng **khung tập đi** ở nhà.
She is a fast walker.
Cô ấy là một **người đi bộ** nhanh.
The park is popular with walkers in the morning.
Công viên buổi sáng rất đông **người đi bộ**.
After her surgery, she needed a walker for a few weeks.
Sau phẫu thuật, cô ấy cần dùng **khung tập đi** vài tuần.
I'm not much of a walker, so let's take the bus.
Tôi không phải là **người đi bộ** giỏi, đi xe buýt đi.
The dog walker comes by every afternoon.
**Người dắt chó đi dạo** đến vào mỗi buổi chiều.