“walked” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'đi bộ', có nghĩa là di chuyển bằng chân ở tốc độ bình thường, chậm hơn chạy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ việc đi bộ đơn thuần: ‘walked home’, ‘walked to school’. Cũng có thể dùng với động vật: ‘walked the dog’. Trong hội thoại, ‘walked out’ có nghĩa là rời đi bất ngờ.
Examples
I walked to school yesterday.
Hôm qua tôi **đã đi bộ** đến trường.
She walked home after dinner.
Cô ấy **đã đi bộ** về nhà sau bữa tối.
We walked the dog in the park.
Chúng tôi **dắt chó đi dạo** trong công viên.
I was tired, so I walked instead of taking the bus.
Tôi mệt nên đã **đi bộ** thay vì bắt xe buýt.
He just walked out without saying goodbye.
Anh ấy chỉ đơn giản **bỏ đi** mà không chào tạm biệt.
We walked around the city for hours and found a great café.
Chúng tôi **đã đi bộ** quanh thành phố hàng giờ và tìm được một quán cà phê tuyệt vời.