“walk” in Vietnamese
Definition
Di chuyển bằng chân, từng bước một với tốc độ bình thường. Cũng có thể dùng khi đưa ai đó đi dạo.
Usage Notes (Vietnamese)
'go for a walk' nghĩa là đi dạo; 'walk the dog' là dắt chó đi dạo. Không dùng từ này cho chuyển động nhanh, nên dùng 'chạy'.
Examples
She likes to walk in the park every evening.
Cô ấy thích **đi bộ** trong công viên mỗi tối.
I will walk to school today because the weather is nice.
Hôm nay tôi sẽ **đi bộ** đến trường vì thời tiết đẹp.
He can walk without help now.
Bây giờ anh ấy có thể **đi bộ** mà không cần giúp đỡ.
Let’s go for a walk to get some fresh air.
Hãy đi **dạo** để hít thở không khí trong lành nào.
I usually walk the dog early in the morning.
Tôi thường **dắt** chó đi dạo vào sáng sớm.
After dinner, we like to walk around the neighborhood.
Sau bữa tối, chúng tôi thích **đi bộ** quanh khu phố.