wakes” in Vietnamese

thức dậy

Definition

'Wakes' có nghĩa là ai đó thức giấc sau khi ngủ. Nó cũng có thể chỉ việc tạo ra sóng hoặc dấu vết trên mặt nước khi di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng để nói về việc ai đó tỉnh giấc: 'She wakes at six'. Trong giao tiếp, 'wakes up' phổ biến hơn 'wake'. Ít gặp khi miêu tả vệt nước phía sau thuyền. Không dùng với nghĩa là lễ tang.

Examples

She wakes at six every day.

Cô ấy **thức dậy** vào sáu giờ mỗi ngày.

The baby wakes when he hears loud noise.

Em bé **thức dậy** khi nghe tiếng ồn lớn.

The boat wakes the quiet water behind it.

Chiếc thuyền **làm gợn sóng** trên mặt nước yên tĩnh phía sau.

He usually wakes up before his alarm goes off.

Anh ấy thường **thức dậy** trước khi chuông báo thức kêu.

If she wakes in the middle of the night, she reads for a while.

Nếu cô ấy **thức dậy** giữa đêm, cô ấy sẽ đọc sách một lúc.

The city slowly wakes as the shops open and the buses start running.

Thành phố dần **thức dậy** khi các cửa hàng mở cửa và xe buýt bắt đầu chạy.