“waiters” in Vietnamese
Definition
Người phục vụ (nam) là người, thường là nam giới, phục vụ đồ ăn và nước uống cho khách hàng tại nhà hàng hoặc quán cà phê.
Usage Notes (Vietnamese)
'Waiters' là số nhiều của 'waiter' (nam phục vụ bàn). Nữ là 'waitress', và 'server' là từ trung tính. Phổ biến với 'restaurant', 'tip', 'busy'.
Examples
The waiters brought our food quickly.
Các **người phục vụ (nam)** mang đồ ăn ra rất nhanh.
There are five waiters working tonight.
Có năm **người phục vụ (nam)** làm việc tối nay.
The waiters wear black uniforms in this restaurant.
Các **người phục vụ (nam)** mặc đồng phục đen trong nhà hàng này.
The waiters here always remember my favorite dish.
Các **người phục vụ (nam)** ở đây luôn nhớ món tôi thích nhất.
If you need anything, just ask one of the waiters.
Nếu cần gì, cứ hỏi một **người phục vụ (nam)**.
All the waiters started singing for a birthday at the next table.
Tất cả các **người phục vụ (nam)** đều bắt đầu hát mừng sinh nhật cho bàn bên cạnh.