“wails” in Vietnamese
Definition
Khóc to kéo dài do đau buồn, đau đớn hoặc tức giận. Đôi khi chỉ cả tiếng kêu than của máy móc hoặc tiếng gió thổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Mạnh mẽ, kịch tính hơn so với 'khóc' thông thường. Có thể dùng cho cả người và các vật phát ra âm thanh bi ai ('the siren wails'). Không phù hợp khi mô tả tiếng khóc nhỏ hoặc nhẹ.
Examples
The baby wails when he is hungry.
Em bé **gào khóc** khi đói.
She wails loudly in the hospital.
Cô ấy **gào khóc** to trong bệnh viện.
The siren wails in the night.
Tiếng còi báo động **rên rỉ** vang lên trong đêm.
He wails every time he can't find his favorite toy.
Mỗi khi không tìm thấy món đồ chơi yêu thích, cậu ấy lại **gào khóc**.
The wind wails around the empty house on stormy nights.
Gió **rên rỉ** quanh ngôi nhà hoang vào những đêm bão tố.
When the team lost, the fans’ wails could be heard across the stadium.
Khi đội thua, **tiếng gào khóc** của các cổ động viên vang khắp sân vận động.