wail” in Vietnamese

gào khócrên rỉ

Definition

Kêu khóc to vì đau đớn hoặc buồn bã; cũng dùng cho những tiếng kêu dài, ai oán do cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương hoặc khi mô tả cảm xúc mạnh như tiếng còi cứu thương, trẻ em, người mất mát hay động vật. Mạnh hơn 'khóc' hay 'nức nở'.

Examples

The baby began to wail loudly when he was hungry.

Em bé bắt đầu **gào khóc** to khi đói.

We heard the wail of the ambulance siren.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng rên rỉ** của còi xe cứu thương.

She began to wail when she lost her favorite toy.

Cô ấy bắt đầu **gào khóc** khi mất đồ chơi yêu thích.

He could hear the wind wailing through the trees at night.

Anh ấy nghe thấy gió **rên rỉ** qua hàng cây vào ban đêm.

People wailed with grief at the funeral.

Mọi người **gào khóc** đau buồn tại đám tang.

The cat wailed all night outside my window.

Con mèo **rên rỉ** suốt đêm ngoài cửa sổ của tôi.