“wagon” in Vietnamese
Definition
Xe có bốn bánh dùng để chở hàng hoặc người, thường được súc vật kéo. Ngoài ra, còn có nghĩa là xe goòng trong tàu hoả hoặc xe kéo nhỏ cho trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
'xe ngựa' thiên về phong cách truyền thống/đồng quê, 'xe goòng' dùng cho tàu hoả, 'xe kéo nhỏ' cho trẻ em. Phân biệt với 'xe đẩy' (cart) hoặc 'xe khách' (carriage).
Examples
The train has a wagon full of coal.
Đoàn tàu có một **xe goòng** đầy than đá.
That old wooden wagon looks like something from a history book.
Chiếc **xe ngựa** gỗ cũ kia trông như trong sách sử.
They were still unloading the wagon when we arrived at the station.
Khi chúng tôi đến ga, họ vẫn đang dỡ hàng khỏi **xe goòng**.
The farmer loaded hay onto the wagon.
Người nông dân chất cỏ khô lên **xe ngựa**.
The child pulled a red wagon in the park.
Đứa trẻ kéo **xe kéo nhỏ** màu đỏ trong công viên.
We packed all the picnic stuff into the wagon and headed to the beach.
Chúng tôi chất hết đồ picnic lên **xe kéo nhỏ** rồi đi ra biển.