“wack” in Vietnamese
Definition
Từ lóng dùng để nói một thứ gì đó tệ, kỳ lạ hoặc chất lượng kém. Thường mang nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu giới trẻ hoặc văn hóa hip-hop Mỹ. Đừng nhầm với 'whack' (đánh). Hay đi với 'that movie was wack', 'this party is wack'.
Examples
That song is wack.
Bài hát đó **dở tệ**.
My new shoes look wack.
Đôi giày mới của tôi trông **dở tệ**.
This TV show is so wack.
Chương trình truyền hình này thật **kỳ quặc**.
Everyone thought the movie was wack, but I liked it.
Mọi người đều nghĩ phim đó **dở tệ**, nhưng tôi lại thích.
This party is pretty wack. Let's go somewhere else.
Bữa tiệc này khá **dở tệ**. Đi chỗ khác chơi đi.
His explanation was kind of wack, I didn’t understand it at all.
Lời giải thích của anh ấy hơi **kỳ quặc**, tôi không hiểu gì cả.