“w” in Vietnamese
Definition
Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là 'double u'. Dùng trong đánh vần, tên riêng, viết tắt và địa chỉ web.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết hoa là 'W', viết thường là 'w'. Khi nói về chính tả, ký hiệu, hay địa chỉ web thì đọc là 'double u', chú ý phân biệt với 'www' hoặc ký hiệu tên viết tắt như 'W.'.
Examples
The word 'window' starts with w.
Từ 'window' bắt đầu bằng **w**.
Please write a capital W here.
Vui lòng viết **W** hoa ở đây.
Her last name begins with W.
Họ của cô ấy bắt đầu bằng chữ cái **W**.
He said his middle initial is W, not V.
Anh ấy nói ký tự viết tắt ở giữa là **W**, không phải **V**.
Is that a W or an M? I can't tell from your handwriting.
Đó là chữ **W** hay **M**? Tôi không nhận ra từ nét chữ của bạn.
My Wi-Fi password has a lowercase w in the middle.
Mật khẩu Wi-Fi của tôi có chữ **w** thường ở giữa.