vs” in Vietnamese

so vớiđối đầu với

Definition

'Vs' là viết tắt của 'versus', dùng để chỉ sự so sánh, đối đầu, hay cạnh tranh giữa hai người, đội hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vs' dùng trong bối cảnh thể thao, tranh luận hoặc so sánh, mang sắc thái thân mật. Văn bản chính thức nên dùng 'chống lại' hoặc 'so với' thay cho 'vs'.

Examples

Tonight is the Lakers vs Celtics game.

Tối nay sẽ có trận đấu Lakers **vs** Celtics.

It's cats vs dogs in this survey.

Khảo sát này là mèo **vs** chó.

The debate was science vs religion.

Cuộc tranh luận là khoa học **vs** tôn giáo.

Android vs iPhone? Tough choice!

Android **vs** iPhone? Khó lựa chọn quá!

You always make it about me vs you, but it's not a competition.

Bạn lúc nào cũng biến nó thành tôi **vs** bạn, nhưng đây không phải là một cuộc thi.

This movie is more style vs substance.

Phim này thiên về phong cách **vs** nội dung.