vp” in Vietnamese

VP (phó chủ tịch)

Definition

'VP' là chữ viết tắt của 'phó chủ tịch', một vị trí cao cấp ngay dưới chủ tịch trong các tổ chức hoặc công ty, thường gặp trong môi trường kinh doanh hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'VP' luôn viết hoa, chủ yếu dùng trong môi trường kinh doanh, không dùng cho chức tổng thống quốc gia. Dùng cho cả người (“chị ấy là VP”) và chức vụ. Khi nói đọc tách từng chữ cái 'V' 'P'.

Examples

The VP will lead the meeting today.

**VP** sẽ chủ trì cuộc họp hôm nay.

She was promoted to VP last year.

Cô ấy được thăng chức lên **VP** năm ngoái.

Our company has three VP positions.

Công ty chúng tôi có ba vị trí **VP**.

Ask the VP if we can change the policy.

Hãy hỏi **VP** xem chúng ta có thể thay đổi chính sách không.

Our new VP is visiting from the London office.

**VP** mới của chúng tôi đến từ văn phòng London.

Everyone reports directly to the VP in this department.

Mọi người trong bộ phận này đều báo cáo trực tiếp cho **VP**.