“vows” in Vietnamese
Definition
Lời thề là những lời hứa trang trọng, thường được nói ra trong những dịp quan trọng như lễ cưới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vows' thường dùng ở dạng số nhiều và trang trọng hơn 'promises'. Hay gặp trong cụm như 'wedding vows', 'trao vows', 'tự viết vows', 'phá vỡ vows'.
Examples
They wrote their vows before the wedding.
Họ đã viết **lời thề** của mình trước đám cưới.
The couple said their vows in front of their families.
Cặp đôi đã nói **lời thề** của mình trước gia đình.
Her vows were short but beautiful.
**Lời thề** của cô ấy ngắn gọn nhưng rất đẹp.
I almost cried when they exchanged vows.
Tôi suýt khóc khi họ trao đổi **lời thề**.
They decided to write their own vows instead of using the standard ones.
Họ quyết định tự viết **lời thề** thay vì dùng những lời có sẵn.
His vows sounded sincere, not rehearsed.
**Lời thề** của anh ấy nghe rất chân thành, không phải đọc thuộc lòng.