voting” in Vietnamese

bỏ phiếu

Definition

Hành động lựa chọn trong bầu cử hoặc buổi họp bằng cách ghi phiếu, giơ tay hoặc phương pháp chính thức khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như bầu cử hoặc quyết định nhóm. Ghép với 'quyền bỏ phiếu', 'hệ thống bỏ phiếu'. Không dùng cho các lựa chọn cá nhân.

Examples

We had heated debates before the final voting on the project.

Chúng tôi đã tranh luận sôi nổi trước khi **bỏ phiếu** cuối cùng cho dự án.

Low voting turnout worried the officials.

Tỷ lệ **bỏ phiếu** thấp khiến các quan chức lo lắng.

Voting is important in a democracy.

**Bỏ phiếu** rất quan trọng trong một nền dân chủ.

The voting will begin at 8 a.m.

**Bỏ phiếu** sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

Everyone had a chance at voting in the meeting.

Ai cũng có cơ hội **bỏ phiếu** trong cuộc họp.

Online voting makes elections faster and easier.

**Bỏ phiếu** trực tuyến làm cho việc bầu cử nhanh và dễ dàng hơn.