“votes” in Vietnamese
Definition
Phiếu bầu là sự lựa chọn hoặc ủng hộ được bày tỏ, đặc biệt trong cuộc bầu cử hoặc quyết định nhóm. Cũng có thể chỉ số lượng phiếu được đếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quyết định quan trọng: 'kiểm phiếu', 'được phiếu', 'thắng với 200 phiếu'. 'Lá phiếu' là giấy, còn 'phiếu' là lựa chọn.
Examples
By midnight, most of the votes had been counted.
Đến nửa đêm, hầu hết các **phiếu bầu** đã được kiểm.
The team got enough votes to win.
Đội đã nhận đủ **phiếu bầu** để chiến thắng.
They are still counting the votes.
Họ vẫn đang kiểm đếm các **phiếu bầu**.
Her idea received only ten votes.
Ý tưởng của cô ấy chỉ nhận được mười **phiếu bầu**.
He won the election by just a few votes.
Anh ấy thắng bầu cử chỉ với vài **phiếu bầu** chênh lệch.
Online votes can change the final result fast.
**Phiếu bầu** trực tuyến có thể thay đổi kết quả cuối cùng rất nhanh.