voted” in Vietnamese

đã bỏ phiếuđã biểu quyết

Definition

Dạng quá khứ của 'bỏ phiếu'; chỉ việc chọn lựa người, nhóm, kế hoạch hoặc ý tưởng một cách chính thức, thường xảy ra trong bầu cử hoặc họp nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'vote for' (bầu cho), 'vote against' (phản đối), 'vote on' (bỏ phiếu về vấn đề gì). Có thể bỏ phiếu bằng tay, phiếu giấy hoặc trực tuyến. Không nhầm với 'elected' (được bầu chọn thành công).

Examples

I voted this morning before work.

Tôi **đã bỏ phiếu** sáng nay trước khi đi làm.

They voted for a new class leader.

Họ **đã bầu** lớp trưởng mới.

The group voted against the plan.

Nhóm **đã bỏ phiếu chống lại** kế hoạch.

We voted on it last week, remember?

Chúng ta **đã biểu quyết** về việc đó tuần trước, nhớ không?

Most people voted for change, not more of the same.

Hầu hết mọi người **đã bỏ phiếu** cho sự thay đổi, không phải giữ mọi thứ như cũ.

I almost forgot, but I voted right before the polls closed.

Tôi suýt quên, nhưng **đã kịp bỏ phiếu** ngay trước khi đóng cửa điểm bầu cử.