“vomit” in Vietnamese
Definition
Đẩy thức ăn hoặc dịch trong dạ dày ra ngoài qua miệng, thường do bị ốm, buồn nôn hay dạ dày khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, y tế hoặc khoa học. Ngôn ngữ thông thường có thể dùng 'ói', 'mửa'.
Examples
He felt so sick that he started to vomit.
Anh ấy cảm thấy quá mệt nên bắt đầu **nôn**.
I almost vomited when I saw that disgusting smell in the kitchen.
Tôi suýt **nôn** khi ngửi thấy mùi kinh khủng đó trong bếp.
Some medicines can make you vomit.
Một số loại thuốc có thể khiến bạn **nôn**.
She tried not to vomit during the long car ride, but the motion made her feel worse.
Cô ấy cố gắng không **nôn** suốt chuyến xe dài, nhưng chuyển động càng làm cô thấy tệ hơn.
If you eat spoiled food, you might vomit.
Nếu bạn ăn đồ ăn hỏng, bạn có thể sẽ **nôn**.
Kids sometimes vomit when they eat too much candy.
Trẻ con đôi khi **nôn** khi ăn quá nhiều kẹo.