“volunteers” in Vietnamese
Definition
Tình nguyện viên là những người tự nguyện giúp đỡ người khác mà không nhận lương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tình nguyện viên' chỉ nhóm người làm việc không lương, tự nguyện. Không dùng cho nghề nghiệp có trả lương. Các cụm như 'đội ngũ tình nguyện viên', 'tìm tình nguyện viên' thường gặp.
Examples
Many volunteers help at the local shelter.
Nhiều **tình nguyện viên** giúp đỡ tại nơi trú ẩn địa phương.
The event needs more volunteers.
Sự kiện cần thêm nhiều **tình nguyện viên**.
Volunteers clean the park every Saturday.
Các **tình nguyện viên** dọn dẹp công viên vào mỗi thứ Bảy.
Without the volunteers, the festival wouldn’t be possible.
Nếu không có các **tình nguyện viên**, lễ hội sẽ không thể diễn ra.
A group of volunteers set up the chairs before everyone arrived.
Một nhóm **tình nguyện viên** đã sắp xếp ghế trước khi mọi người đến.
We’re still looking for more volunteers to join the team.
Chúng tôi vẫn đang tìm thêm **tình nguyện viên** để tham gia nhóm.