volunteered” in Vietnamese

tình nguyện

Definition

Tự nguyện làm điều gì đó hoặc đề nghị giúp đỡ mà không nhận tiền hoặc bị ép buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'for' (volunteered for a cause) hoặc 'to' (volunteered to help). Chỉ sự chủ động tự nguyện, không ai chọn hay ép buộc.

Examples

My brother volunteered to clean the kitchen.

Anh trai tôi đã **tình nguyện** dọn dẹp nhà bếp.

Many people volunteered during the festival.

Nhiều người đã **tình nguyện** trong lễ hội.

She volunteered at the animal shelter last summer.

Cô ấy đã **tình nguyện** ở trại động vật mùa hè năm ngoái.

Nobody asked, but I volunteered to organize the meeting.

Không ai nhờ, nhưng tôi đã **tình nguyện** tổ chức cuộc họp.

He volunteered for extra work just to help out his team.

Anh ấy đã **tình nguyện** nhận thêm việc chỉ để giúp đội của mình.

We all volunteered because we wanted to make a difference.

Tất cả chúng tôi đều đã **tình nguyện** vì muốn tạo sự thay đổi.