voluntarily” in Vietnamese

tự nguyện

Definition

Khi bạn làm điều gì đó theo ý muốn riêng, không bị ép buộc hay ra lệnh bởi người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tự nguyện’ thường dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc chính thức. Phổ biến với động từ như ‘rời’, ‘đóng góp’, ‘thú nhận’. Trong giao tiếp thường ngày, thường dùng ‘tự giác’ hoặc ‘chủ động’.

Examples

You can join the project voluntarily.

Bạn có thể tham gia dự án **tự nguyện**.

He left the company voluntarily.

Anh ấy đã rời công ty **tự nguyện**.

She donated money voluntarily.

Cô ấy đã đóng góp tiền **tự nguyện**.

I wasn’t fired; I resigned voluntarily because I needed a change.

Tôi không bị sa thải; tôi đã tự nguyện nghỉ việc vì tôi cần thay đổi.

Nobody asked him to help—he did it voluntarily.

Không ai nhờ anh ấy giúp—anh ấy đã làm điều đó **tự nguyện**.

All the witnesses came forward voluntarily, making the investigation much easier.

Tất cả các nhân chứng đều ra khai báo **tự nguyện**, giúp cuộc điều tra dễ dàng hơn rất nhiều.