volume” in Vietnamese

âm lượngthể tíchtập (sách)

Definition

Từ này có thể chỉ mức độ âm thanh, lượng không gian vật chiếm hoặc một cuốn sách trong bộ sách. Nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Giao tiếp hàng ngày thường dùng để chỉ âm lượng ('turn up/down the volume' là tăng/giảm âm lượng). Trong toán, khoa học là 'thể tích'. Với sách, 'tập' là mỗi cuốn trong bộ; còn 'issue' thường dùng cho tạp chí.

Examples

Please turn down the volume.

Làm ơn giảm **âm lượng** xuống.

This bottle has a volume of one liter.

Chai này có **thể tích** một lít.

I borrowed the first volume of the series.

Tôi đã mượn **tập** đầu tiên của bộ truyện.

Can you lower the volume a bit? I'm on a call.

Bạn giảm **âm lượng** xuống chút được không? Mình đang gọi điện.

The recipe gives the volume in cups, not grams.

Công thức ghi **thể tích** bằng cốc, không phải gam.

I finally found Volume 3 at a used bookstore.

Cuối cùng mình đã tìm thấy **Tập** 3 ở hiệu sách cũ.